vi sinh vật học
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành khoa học nghiên cứu về vi sinh vật: "vi sinh vật học" là một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu về các sinh vật cực nhỏ, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm men, nấm mốc, và tảo đơn bào. Lĩnh vực này khám phá cấu trúc, chức năng, phân loại, sinh thái, và ứng dụng của vi sinh vật trong các lĩnh vực như y học, nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm, và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành khoa học này cung cấp kiến thức về tác nhân gây bệnh và cách điều trị.)
- (Cô ấy chọn nghiên cứu về các sinh vật nhỏ bé trong chương trình học.)
- (Nơi này phân tích vi sinh vật có trong nước để ngăn ngừa ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vi sinh vật học y học": nhánh chuyên nghiên cứu vi sinh vật gây bệnh ở người và phương pháp kiểm soát chúng.
- Vi sinh vật học y học đã phát triển vắc-xin phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm. (Nhánh này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)
- "vi sinh vật học thực phẩm": ứng dụng nghiên cứu vi sinh vật trong bảo quản và chế biến thực phẩm.
- Kiến thức về vi sinh vật học thực phẩm giúp sản xuất sữa chua và phô mai an toàn. (Nhờ đó, quy trình lên men được kiểm soát.)
- "vi sinh vật học môi trường": phân tích vai trò của vi sinh vật trong các hệ sinh thái và xử lý ô nhiễm.
- Vi sinh vật học môi trường nghiên cứu cách vi khuẩn phân hủy rác thải nhựa. (Đây là hướng đi mới trong bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Vi sinh vật (danh từ): sinh vật có kích thước hiển vi, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Vi sinh vật tồn tại khắp nơi trong đất, nước và không khí. (Chúng là đối tượng nghiên cứu của vi sinh vật học.)
- Vi sinh (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vi sinh vật.
- Kỹ thuật vi sinh được áp dụng trong sản xuất men bia. (Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý của vi sinh vật học.)
- Nhà vi sinh vật học (danh từ): người chuyên nghiên cứu về vi sinh vật học.
- Nhà vi sinh vật học đã phát hiện ra loại vi khuẩn mới trong đất. (Họ là chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Vi trùng học (danh từ): cách gọi cũ, ít dùng, chỉ ngành nghiên cứu vi sinh vật gây bệnh.
- Vi trùng học tập trung vào các mầm bệnh và cách lây lan. (Từ này gần nghĩa với vi sinh vật học nhưng phạm vi hẹp hơn.)
- Khoa học vi sinh (danh từ): thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh tính khoa học của ngành.
- Khoa học vi sinh đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại. (Đây là lĩnh vực liên ngành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "vi sinh vật học". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể dùng các cụm như: - "Thế giới vi sinh": ẩn dụ chỉ toàn bộ các vi sinh vật và môi trường sống của chúng. - Thế giới vi sinh ẩn chứa vô vàn bí ẩn mà vi sinh vật học đang khám phá. (Cụm này tạo hình ảnh về sự đa dạng của vi sinh vật.)